desfigurado
des
des
des
fi
fi
fi
gu
ɣu
ghoo
ra
ˈɾa
ra
do
ðo
dho
deterioradoperjudicadodomesticadopremeditado

Định nghĩa và ý nghĩa của "desfigurado"trong tiếng Tây Ban Nha

desfigurado
01

biến dạng, dị dạng

que ha perdido su forma o aspecto normal 
desfigurado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desfigurado
so sánh hơn
más desfigurado
có thể phân cấp
giống đực số ít
desfigurado
giống đực số nhiều
desfigurados
giống cái số ít
desfigurada
giống cái số nhiều
desfiguradas
Các ví dụ
Su rostro quedó desfigurado después del accidente. 

Khuôn mặt của anh ấy bị biến dạng sau vụ tai nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng