desfigurado
Pronunciation
/dˌesfiɣuɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "desfigurado"trong tiếng Tây Ban Nha

desfigurado
01

biến dạng, dị dạng

que ha perdido su forma o aspecto normal
desfigurado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más desfigurado
so sánh hơn
más desfigurado
có thể phân cấp
giống đực số ít
desfigurado
giống đực số nhiều
desfigurados
giống cái số ít
desfigurada
giống cái số nhiều
desfiguradas
Các ví dụ
Encontraron el cuadro antiguo desfigurado por la humedad.
Họ tìm thấy bức tranh cổ bị biến dạng do độ ẩm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng