Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moldear
01
tạo hình, nặn
dar forma a algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
moldeo
ngôi thứ ba số ít
moldea
hiện tại phân từ
moldeando
quá khứ đơn
moldeé
quá khứ phân từ
moldeado
Các ví dụ
Moldearon la cera para hacer velas.
Họ nặn sáp để làm nến.



























