esculpir
Pronunciation
/ˌeskulpˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "esculpir"trong tiếng Tây Ban Nha

esculpir
[past form: esculpí][present form: esculpo]
01

điêu khắc

dar forma artística a un material para crear una escultura
esculpir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
esculpo
ngôi thứ ba số ít
esculpe
hiện tại phân từ
esculpiendo
quá khứ đơn
esculpí
quá khứ phân từ
esculpido
Các ví dụ
El escultor pasó años esculpiendo su obra maestra.
Nhà điêu khắc đã dành nhiều năm để tạc kiệt tác của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng