Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El claroscuro
[gender: masculine]
01
sáng tối, sự tương phản ánh sáng
uso de luces y sombras para crear volumen o efecto dramático
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El claroscuro resalta los detalles del rostro.
Sáng tối làm nổi bật các chi tiết trên khuôn mặt.



























