el claroscuro
Pronunciation
/klˌaɾɔskˈuɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "claroscuro"trong tiếng Tây Ban Nha

El claroscuro
[gender: masculine]
01

sáng tối, sự tương phản ánh sáng

uso de luces y sombras para crear volumen o efecto dramático
el claroscuro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El claroscuro resalta los detalles del rostro.
Sáng tối làm nổi bật các chi tiết trên khuôn mặt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng