la tendencia
ten
ten
ten
denc
ˈdenθ
denth
ia
ja
ya
secuenciaaudienciasentenciaevidencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "tendencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La tendencia
01

xu hướng, khuynh hướng

dirección o inclinación hacia algo; preferencia o moda 
la tendencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tendencias
Các ví dụ
La tendencia actual en moda es usar colores pastel. 

Xu hướng hiện tại trong thời trang là mặc màu pastel.

02

xu hướng

inclinación o disposición hacia algo 
Các ví dụ
Tiene tendencia a exagerar. 

Anh ấy có khuynh hướng phóng đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng