el creador
crea
kɾea
krea
dor
ˈðoɾ
dhor
criador

Định nghĩa và ý nghĩa của "creador"trong tiếng Tây Ban Nha

El creador
01

người sáng tạo

persona que crea  algo , especialmente obras, ideas o cosas 
el creador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
creadores
Các ví dụ
Picasso fue un creador revolucionario en el arte moderno. 

Picasso là một người sáng tạo cách mạng trong nghệ thuật hiện đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng