Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El creador
01
người sáng tạo
persona que crea algo, especialmente obras, ideas o cosas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
creadores
Các ví dụ
Ella es la creadora de la nueva aplicación de educación.
Cô ấy là người sáng tạo của ứng dụng giáo dục mới.



























