Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
exhibir
[past form: exhibí][present form: exhibo]
01
trưng bày, triển lãm
mostrar algo para que otros lo vean
Các ví dụ
Los estudiantes exhibieron sus proyectos en la feria.
Các sinh viên trưng bày dự án của họ tại hội chợ.



























