el alma
Pronunciation
/ˈalma/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alma"trong tiếng Tây Ban Nha

El alma
[gender: feminine]
01

linh hồn

parte espiritual o esencia de una persona
el alma definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
almas
Các ví dụ
La lectura alimenta el alma.
Đọc sách nuôi dưỡng tâm hồn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng