Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El alma
[gender: feminine]
01
linh hồn
parte espiritual o esencia de una persona
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
almas
Các ví dụ
La lectura alimenta el alma.
Đọc sách nuôi dưỡng tâm hồn.



























