Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El desafío
01
thách thức, khó khăn
situación o tarea difícil que requiere esfuerzo para superarla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
desafíos
Các ví dụ
Escalar esa montaña fue un verdadero desafío.
Leo lên ngọn núi đó là một thử thách thực sự.



























