el fan
Pronunciation
/fˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fan"trong tiếng Tây Ban Nha

El fan
[gender: masculine]
01

người hâm mộ

persona que admira o sigue con entusiasmo a un equipo, artista o actividad
el fan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fanes
Các ví dụ
Ella es fan de los cómics japoneses.
Cô ấy là fan của truyện tranh Nhật Bản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng