el rival
Pronunciation
/riβˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rival"trong tiếng Tây Ban Nha

El rival
01

đối thủ

persona o equipo que compite contra otra en un deporte, juego o competencia
el rival definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rivales
Các ví dụ
El equipo local se enfrentará a su rival histórico.
Đội chủ nhà sẽ đối đầu với đối thủ lịch sử của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng