el rival
ri
ri
ri
val
ˈβal
bal
anualseñaligualfatal

Định nghĩa và ý nghĩa của "rival"trong tiếng Tây Ban Nha

El rival
01

đối thủ

persona o equipo que compite contra otra en un deporte, juego o competencia 
el rival definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
rivales
Các ví dụ
Nuestro rival ganó el partido de ayer. 

Đối thủ của chúng tôi đã thắng trận đấu hôm qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng