Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El campeonato
[gender: masculine]
01
giải vô địch
competencia o torneo para decidir quién es el mejor en un deporte o juego
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
campeonatos
Các ví dụ
Ella se preparó mucho para el campeonato de natación.
Cô ấy đã chuẩn bị rất nhiều cho giải vô địch bơi lội.



























