la casilla
Pronunciation
/kasˈiʎa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "casilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La casilla
[gender: feminine]
01

ô vuông, hình vuông

espacio pequeño o cuadro en un tablero de juego
la casilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casillas
Các ví dụ
La casilla de salida está marcada en rojo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng