Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La casilla
[gender: feminine]
01
ô vuông, hình vuông
espacio pequeño o cuadro en un tablero de juego
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casillas
Các ví dụ
La casilla de salida está marcada en rojo.



























