barajar
Pronunciation
/bˌaɾaxˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barajar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

xào bài

mezclar las cartas antes de repartirlas
barajar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
barajo
ngôi thứ ba số ít
baraja
hiện tại phân từ
barajando
quá khứ đơn
barajé
quá khứ phân từ
barajado
Các ví dụ
Después de barajar, repartió las cartas a los jugadores.
Sau khi xào bài, anh ấy chia bài cho người chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng