la quiniela
Pronunciation
/kinjˈela/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quiniela"trong tiếng Tây Ban Nha

La quiniela
[gender: feminine]
01

trò chơi cá cược, dự đoán thể thao

juego de apuestas en el que se pronostican resultados de eventos deportivos
la quiniela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
quinielas
Các ví dụ
En la quiniela hay que acertar los resultados de varios partidos.
Trong quiniela, bạn phải đoán đúng kết quả của nhiều trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng