Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La quiniela
[gender: feminine]
01
trò chơi cá cược, dự đoán thể thao
juego de apuestas en el que se pronostican resultados de eventos deportivos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
quinielas
Các ví dụ
En la quiniela hay que acertar los resultados de varios partidos.
Trong quiniela, bạn phải đoán đúng kết quả của nhiều trận đấu.



























