Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aceptable
01
có thể chấp nhận được
que se puede aceptar o es adecuado
Các ví dụ
El nivel de ruido es aceptable durante el día.
Mức độ tiếng ồn là chấp nhận được trong ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
có thể chấp nhận được