Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aceptable
01
có thể chấp nhận được
que se puede aceptar o es adecuado
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más aceptable
so sánh hơn
más aceptable
có thể phân cấp
giống đực số ít
aceptable
giống đực số nhiều
aceptables
giống cái số ít
aceptable
giống cái số nhiều
aceptables
Các ví dụ
El nivel de ruido es aceptable durante el día.
Mức độ tiếng ồn là chấp nhận được trong ngày.



























