el universo
Pronunciation
/ˌuniβˈɛɾso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "universo"trong tiếng Tây Ban Nha

El universo
01

vũ trụ

conjunto de todo lo que existe, incluyendo el espacio, el tiempo, la materia y la energía
el universo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
universos
Các ví dụ
El universo contiene miles de millones de galaxias.
Vũ trụ chứa hàng tỷ thiên hà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng