Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El universo
01
vũ trụ
conjunto de todo lo que existe, incluyendo el espacio, el tiempo, la materia y la energía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
universos
Các ví dụ
El universo contiene miles de millones de galaxias.
Vũ trụ chứa hàng tỷ thiên hà.



























