sistematizar
Pronunciation
/sˌistemˌatiθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sistematizar"trong tiếng Tây Ban Nha

sistematizar
[past form: sistematicé][present form: sistematizo]
01

hệ thống hóa, tổ chức theo hệ thống

organizar algo siguiendo un sistema o método
sistematizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sistematizo
ngôi thứ ba số ít
sistematiza
hiện tại phân từ
sistematizando
quá khứ đơn
sistematicé
quá khứ phân từ
sistematizado
Các ví dụ
Sistematizar la información ayuda a evitar errores.
Hệ thống hóa thông tin giúp tránh sai sót.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng