Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sistematizar
[past form: sistematicé][present form: sistematizo]
01
hệ thống hóa, tổ chức theo hệ thống
organizar algo siguiendo un sistema o método
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sistematizo
ngôi thứ ba số ít
sistematiza
hiện tại phân từ
sistematizando
quá khứ đơn
sistematicé
quá khứ phân từ
sistematizado
Các ví dụ
Sistematizar la información ayuda a evitar errores.
Hệ thống hóa thông tin giúp tránh sai sót.



























