sistematizar
sis
sis
sis
te
te
te
ma
ma
ma
ti
ti
ti
zar
ˈkaɾ
kar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sistematizar"trong tiếng Tây Ban Nha

sistematizar
01

hệ thống hóa, tổ chức theo hệ thống

organizar algo siguiendo un sistema o método 
sistematizar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
sistematizo
ngôi thứ ba số ít
sistematiza
hiện tại phân từ
sistematizando
quá khứ đơn
sistematicé
quá khứ phân từ
sistematizado
Các ví dụ
Necesitamos sistematizar los datos para analizarlos mejor. 

Chúng ta cần hệ thống hóa dữ liệu để phân tích tốt hơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng