la observación
ob
ob
ser
seɾ
ser
vac
ˈβaθ
bath
ión
jon
yon
reclamaciónexportaciónhidrataciónmusculación

Định nghĩa và ý nghĩa của "observación"trong tiếng Tây Ban Nha

La observación
01

quan sát

acción de mirar con atención para entender o estudiar algo 
la observación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
observaciones
Các ví dụ
La observación cuidadosa es importante en la ciencia. 

Quan sát cẩn thận là quan trọng trong khoa học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng