la observación
Pronunciation
/ˌɔβsɛɾβaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "observación"trong tiếng Tây Ban Nha

La observación
[gender: feminine]
01

quan sát

acción de mirar con atención para entender o estudiar algo
la observación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
observaciones
Các ví dụ
Los estudiantes aprendieron sobre la observación científica.
Các sinh viên đã học về quan sát khoa học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng