Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El número impar
01
số lẻ
número que no es divisible entre dos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
números impares
Các ví dụ
Siete es un número impar.



























