la célula
Pronunciation
/θˈɛlula/

Định nghĩa và ý nghĩa của "célula"trong tiếng Tây Ban Nha

La célula
[gender: feminine]
01

tế bào, đơn vị tế bào

unidad básica y estructural de los seres vivos
la célula definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
células
Các ví dụ
La célula tiene una membrana que la protege.
Tế bào có một màng bảo vệ nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng