el símbolo químico
Pronunciation
/sˈimbolo kˈimiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "símbolo químico"trong tiếng Tây Ban Nha

El símbolo químico
01

ký hiệu hóa học, ký hiệu hóa học

abreviatura que representa un elemento químico
el símbolo químico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
símbolos químicos
Các ví dụ
El símbolo químico del oxígeno es O.
Ký hiệu hóa học của oxy là O.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng