el casquete polar
cas
kas
kas
que
ˈke
ke
te
te
te
po
po
po
lar
laɾ
lar

Định nghĩa và ý nghĩa của "casquete polar"trong tiếng Tây Ban Nha

El casquete polar
01

chỏm băng, chỏm băng vùng cực

gran masa de hielo que cubre las regiones polares de la Tierra 
el casquete polar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
casquetes polares
Các ví dụ
El deshielo del casquete polar afecta el nivel del mar. 

Sự tan chảy của chỏm băng cực ảnh hưởng đến mực nước biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng