Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
creciente
01
đang tăng
que aumenta o crece progresivamente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más creciente
so sánh hơn
más creciente
có thể phân cấp
giống đực số ít
creciente
giống đực số nhiều
crecientes
giống cái số ít
creciente
giống cái số nhiều
crecientes
Các ví dụ
La creciente urbanización afecta al medio ambiente.
Đô thị hóa ngày càng tăng ảnh hưởng đến môi trường.



























