Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
creciente
01
đang tăng
que aumenta o crece progresivamente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más creciente
so sánh hơn
más creciente
có thể phân cấp
giống đực số ít
creciente
giống đực số nhiều
crecientes
giống cái số ít
creciente
giống cái số nhiều
crecientes
Các ví dụ
Hay una preocupación creciente por el cambio climático.
Có một mối quan ngại ngày càng tăng về biến đổi khí hậu.



























