Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
creciente
01
đang tăng
que aumenta o crece progresivamente
Các ví dụ
La creciente urbanización afecta al medio ambiente.
Đô thị hóa ngày càng tăng ảnh hưởng đến môi trường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đang tăng