el abono
Pronunciation
/aβˈono/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abono"trong tiếng Tây Ban Nha

El abono
01

phân bón

sustancia que se usa para mejorar la tierra y ayudar al crecimiento de las plantas
el abono definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abonos
Các ví dụ
El abono ayuda a que las plantas crezcan más rápido.
Phân bón giúp cây cối phát triển nhanh hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng