sostenible
sos
sos
sos
te
te
te
nib
ˈniβ
nib
le
le
le
disponiblereversiblecomestibleinsufrible

Định nghĩa và ý nghĩa của "sostenible"trong tiếng Tây Ban Nha

sostenible
01

bền vững, có thể duy trì

que puede mantenerse o conservarse sin agotar recursos 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sostenible
so sánh hơn
más sostenible
có thể phân cấp
giống đực số ít
sostenible
giống đực số nhiều
sostenibles
giống cái số ít
sostenible
giống cái số nhiều
sostenibles
Các ví dụ
El desarrollo sostenible protege el medio ambiente. 

Phát triển bền vững bảo vệ môi trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng