Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La depuradora
01
nhà máy xử lý
instalación para limpiar o purificar agua o aire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
depuradoras
Các ví dụ
La depuradora elimina las impurezas del agua.
Nhà máy xử lý loại bỏ tạp chất khỏi nước.



























