Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La radioactividad
01
phóng xạ
emisión de radiaciones por materiales radiactivos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La radioactividad puede ser peligrosa para la salud humana.
Tính phóng xạ có thể nguy hiểm cho sức khỏe con người.
Cây Từ Vựng
radioactividad
radio
actividad



























