la población
Pronunciation
/pˌɔβlaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "población"trong tiếng Tây Ban Nha

La población
[gender: feminine]
01

dân số, cư dân

conjunto de personas que habitan un lugar
la población definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
poblaciones
Các ví dụ
La población estudiantil aumentó en la universidad.
Dân số sinh viên đã tăng tại trường đại học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng