demográfico
de
de
de
mo
mo
mo
grá
ˈɣɾa
ghra
fi
fi
fi
co
ko
ko
narcotráficoseráficotráfico

Định nghĩa và ý nghĩa của "demográfico"trong tiếng Tây Ban Nha

demográfico
01

nhân khẩu học

relativo a la población y sus características estadísticas. 
demográfico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
demográfico
giống đực số nhiều
demográficos
giống cái số ít
demográfica
giống cái số nhiều
demográficas
Các ví dụ
Los estudios demográficos ayudan a planificar políticas públicas. 

Các nghiên cứu nhân khẩu học giúp lập kế hoạch chính sách công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng