la disminución
dis
dis
dis
mi
mi
mi
nu
nu
noo
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "disminución"trong tiếng Tây Ban Nha

La disminución
01

sự giảm, sự suy giảm

reducción de la cantidad, intensidad o tamaño de algo 
la disminución definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
disminuciones
Các ví dụ
Hubo una disminución en las ventas este mes. 

Đã có một sự giảm trong doanh số bán hàng tháng này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng