el vertido
Pronunciation
/bɛɾtˈiðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertido"trong tiếng Tây Ban Nha

El vertido
01

sự tràn, sự rò rỉ

acción de derramar líquidos o sustancias al medio ambiente
el vertido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vertidos
Các ví dụ
La empresa fue multada por un vertido ilegal.
Công ty bị phạt vì một vụ tràn bất hợp pháp.
02

xả thải, thải bỏ

material desechado que se elimina o se arroja
el vertido definition and meaning
Các ví dụ
La correcta gestión del vertido reduce riesgos ambientales.
Quản lý xả thải đúng cách làm giảm rủi ro môi trường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng