el vertido
ver
beɾ
ber
ti
ˈti
ti
do
ðo
dho
vestido

Định nghĩa và ý nghĩa của "vertido"trong tiếng Tây Ban Nha

El vertido
01

sự tràn, sự rò rỉ

acción de derramar líquidos o sustancias al medio ambiente 
el vertido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vertidos
Các ví dụ
Hay un vertido químico cerca de la fábrica. 

Có một sự tràn hóa chất gần nhà máy.

02

xả thải, thải bỏ

material desechado que se elimina o se arroja 
el vertido definition and meaning
Các ví dụ
Algunos vertidos pueden contaminar el suelo y el agua. 

Một số chất thải đổ có thể làm ô nhiễm đất và nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng