medioambiental
med
með
medh
io
jo
yo
amb
ˈamb
amb
ien
jen
yen
tal
tal
tal

Định nghĩa và ý nghĩa của "medioambiental"trong tiếng Tây Ban Nha

medioambiental
01

môi trường, sinh thái

relacionado con el medio ambiente o la naturaleza 
medioambiental definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
medioambiental
giống đực số nhiều
medioambientales
giống cái số ít
medioambiental
giống cái số nhiều
medioambientales
Các ví dụ
La contaminación medioambiental afecta la salud. 

Ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng