la extracción
Pronunciation
/ˌekstɾakθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "extracción"trong tiếng Tây Ban Nha

La extracción
[gender: feminine]
01

sự chiết xuất, sự khai thác

acción de sacar o remover algo de un lugar
la extracción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
extracciones
Các ví dụ
La extracción de recursos debe ser sostenible.
Việc khai thác tài nguyên phải bền vững.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng