el recurso
Pronunciation
/rekˈuɾso/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recurso"trong tiếng Tây Ban Nha

El recurso
[gender: masculine]
01

tài nguyên, phương tiện

algo que se puede usar para ayudar o lograr un fin
el recurso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recursos
Các ví dụ
La empresa utiliza recursos renovables.
Công ty sử dụng nguồn lực tái tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng