Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El recurso
[gender: masculine]
01
tài nguyên, phương tiện
algo que se puede usar para ayudar o lograr un fin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recursos
Các ví dụ
La empresa utiliza recursos renovables.
Công ty sử dụng nguồn lực tái tạo.



























