Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el jefe de personal
/xˈefe ðe pˌɛɾsonˈal/
El jefe de personal
[gender: masculine]
01
trưởng phòng nhân sự, quản lý nhân sự
persona que dirige y supervisa al personal de una empresa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jefes de personal
Các ví dụ
El jefe de personal implementó nuevas políticas laborales.
Trưởng phòng nhân sự đã triển khai các chính sách lao động mới.



























