el crecimiento
Pronunciation
/kɾˌeθimjˈɛnto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crecimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El crecimiento
[gender: masculine]
01

sự tăng trưởng

aumento o desarrollo en tamaño o cantidad
el crecimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crecimientos
Các ví dụ
El crecimiento económico es fundamental para el país.
Tăng trưởng kinh tế là cơ bản cho đất nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng