el crecimiento
cre
kɾe
kre
cim
ˈθim
thim
ien
jen
yen
to
to
to
tratamientoalojamientocomplementorendimiento

Định nghĩa và ý nghĩa của "crecimiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El crecimiento
01

sự tăng trưởng

aumento o desarrollo en tamaño o cantidad 
el crecimiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
crecimientos
Các ví dụ
El crecimiento de la empresa fue muy rápido. 

Sự tăng trưởng của công ty đã rất nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng