Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
globalmente
01
toàn cầu
de manera general o en todo el mundo
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Globalmente, la tecnología está avanzando rápido.
Toàn cầu, công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.
Cây Từ Vựng
globalmente
global
mente



























