globalmente
Pronunciation
/ɡlˌoβalmˈɛnte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "globalmente"trong tiếng Tây Ban Nha

globalmente
01

toàn cầu

de manera general o en todo el mundo
globalmente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Globalmente, la tecnología está avanzando rápido.
Toàn cầu, công nghệ đang tiến bộ nhanh chóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng