la mina
ˈno
no
mi
mi
mi
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "nómina"trong tiếng Tây Ban Nha

La nómina
01

phiếu lương, bảng lương

documento que indica el salario y las deducciones de un trabajador 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nóminas
Các ví dụ
Recibí mi nómina por correo electrónico. 

Tôi đã nhận được phiếu lương của mình qua email.

02

bảng lương

relación de empleados y sus salarios en una empresa o institución 
Các ví dụ
El departamento de recursos humanos gestiona la nómina. 

Bộ phận nhân sự quản lý bảng lương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng