la cuenta corriente
cuen
ˈkwen
kven
ta
ta
ta
corr
kor
kor
ien
jen
yen
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "cuenta corriente"trong tiếng Tây Ban Nha

La cuenta corriente
01

tài khoản vãng lai, tài khoản thanh toán

tipo de cuenta bancaria que permite depósitos y retiros frecuentes 
la cuenta corriente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cuentas corrientes
Các ví dụ
Abrí una cuenta corriente en el banco local. 

Tôi đã mở một tài khoản vãng lai tại ngân hàng địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng