anual
Pronunciation
/anwˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "anual"trong tiếng Tây Ban Nha

01

hàng năm

que ocurre una vez cada año
anual definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
anual
giống đực số nhiều
anuales
giống cái số ít
anual
giống cái số nhiều
anuales
Các ví dụ
La fiesta anual es muy popular.
Bữa tiệc hàng năm rất phổ biến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng