Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El asesor
[gender: masculine]
01
cố vấn, tư vấn viên
persona que da consejos profesionales o técnicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
asesores
Các ví dụ
El asesor legal explicó las leyes.
Cố vấn pháp lý đã giải thích các luật.



























