asesor
a
ˌa
a
se
se
se
sor
ˈsɔt
sawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "asesor"trong tiếng Tây Ban Nha

El asesor
[gender: masculine]
01

cố vấn, tư vấn viên

persona que da consejos profesionales o técnicos
el asesor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
asesores
Các ví dụ
El asesor legal explicó las leyes.
Cố vấn pháp lý đã giải thích các luật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng