el percance
Pronunciation
/pɛɾkˈanθe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "percance"trong tiếng Tây Ban Nha

El percance
01

tai nạn nhỏ, trở ngại

problema o accidente pequeño que causa un contratiempo
el percance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
percances
Các ví dụ
El percance ocurrió debido a una falla mecánica.
Sự cố xảy ra do một lỗi cơ khí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng