el percance
per
peɾ
per
can
ˈkan
kan
ce
θe
the
romancebreakdanceavance

Định nghĩa và ý nghĩa của "percance"trong tiếng Tây Ban Nha

El percance
01

tai nạn nhỏ, trở ngại

problema o accidente pequeño que causa un contratiempo 
el percance definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
percances
Các ví dụ
Durante el viaje hubo un pequeño percance. 

Trong chuyến đi đã có một sự cố nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng