el barco de vela
Pronunciation
/bˈaɾko ðe βˈela/

Định nghĩa và ý nghĩa của "barco de vela"trong tiếng Tây Ban Nha

El barco de vela
[gender: masculine]
01

thuyền buồm, tàu buồm

barco que se mueve gracias al viento y sus velas
el barco de vela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
barcos de vela
Các ví dụ
El barco de vela necesita buen viento para avanzar.
Thuyền buồm cần gió tốt để tiến lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng