el trasbordador
Pronunciation
/tɾˌasβɔɾðaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trasbordador"trong tiếng Tây Ban Nha

El trasbordador
01

phà, tàu phà

barco que transporta personas o vehículos entre dos puntos cercanos
el trasbordador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trasbordadores
Các ví dụ
El trasbordador puede transportar coches y pasajeros.
Phà có thể vận chuyển ô tô và hành khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng