Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La unión
01
liên minh, liên hiệp
agrupación o alianza de personas, grupos o países con un objetivo común
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
uniones
Các ví dụ
Formaron una unión para proteger sus derechos.
Họ đã thành lập một liên minh để bảo vệ quyền lợi của mình.



























