la unión
u
u
oo
nión
ˈnjon
nyon
avióncajónGabónbalón

Định nghĩa và ý nghĩa của "unión"trong tiếng Tây Ban Nha

La unión
01

liên minh, liên hiệp

agrupación o alianza de personas, grupos o países con un objetivo común 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
uniones
Các ví dụ
Formaron una unión para proteger sus derechos. 

Họ đã thành lập một liên minh để bảo vệ quyền lợi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng