Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
excesivamente
01
quá mức
de manera que supera lo normal o lo adecuado
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
El café está excesivamente caliente.
Cà phê quá nóng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quá mức
Cà phê quá nóng.