Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fabricante
01
nhà sản xuất, nhà chế tạo
persona o empresa que produce bienes o productos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fabricantes
Các ví dụ
El fabricante lanzó un nuevo modelo de teléfono.
Nhà sản xuất đã ra mắt một mẫu điện thoại mới.



























