Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La clientela
01
khách hàng, khách quen
conjunto de clientes de un negocio o servicio
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clientelas
Các ví dụ
La clientela aumenta durante la temporada de verano.
Khách hàng tăng lên trong mùa hè.



























