el magistrado
Pronunciation
/mˌaxistɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "magistrado"trong tiếng Tây Ban Nha

El magistrado
01

thẩm phán, quan tòa

juez que ocupa un cargo importante en un tribunal
el magistrado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
magistrados
Các ví dụ
El magistrado declaró culpable al acusado.
Thẩm phán tuyên bố bị cáo có tội.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng