el magistrado
ma
ma
ma
gist
ˈxist
khist
ra
ɾa
ra
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "magistrado"trong tiếng Tây Ban Nha

El magistrado
01

thẩm phán, quan tòa

juez que ocupa un cargo importante en un tribunal 
el magistrado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
magistrados
Các ví dụ
El magistrado revisó cuidadosamente todas las pruebas. 

Thẩm phán đã xem xét cẩn thận tất cả các bằng chứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng